PPF TeckWrap đang được Autolink Việt Nam cung cấp với nhiều lựa chọn khác nhau, từ dòng TPU bóng có chi phí dễ tiếp cận đến phim mờ, phim màu đen và dòng cao cấp có thời hạn bảo hành 7 năm.
Danh mục hiện tại gồm tám dòng:
- TeckWrap V75.
- TeckWrap X75.
- TeckWrap X75M.
- TeckWrap X Velar.
- TeckWrap X Jet Black.
- TeckWrap X85.
- TeckWrap G75.
- TeckWrap S75+.
Mỗi dòng có sự khác biệt về bề mặt, độ dày, thời hạn bảo hành, mức giá và mục đích sử dụng. Chủ xe không nên chỉ hỏi “PPF TeckWrap loại nào tốt nhất” mà cần xác định loại phim nào phù hợp nhất với màu sơn, điều kiện vận hành, thời gian dự kiến sử dụng xe và ngân sách.
Nếu cần tham khảo toàn bộ dịch vụ, quy trình và các thương hiệu phim khác, bạn có thể xem dịch vụ dán phim PPF ô tô tại Autolink.
Chọn nhanh dòng PPF TeckWrap theo nhu cầu
Nếu chưa có thời gian đọc toàn bộ bài viết, bạn có thể tham khảo cách phân nhóm nhanh dưới đây:
- Ưu tiên chi phí: TeckWrap V75, giá từ 25 triệu đồng.
- Cân bằng giữa giá và hiệu năng: TeckWrap X75, giá từ 28 triệu đồng.
- Muốn chuyển sơn bóng thành hiệu ứng mờ: TeckWrap X75M.
- Muốn tạo điểm nhấn đen mờ: TeckWrap X Velar.
- Muốn tạo điểm nhấn đen bóng: TeckWrap X Jet Black.
- Ưu tiên độ dày 8,5 mil: TeckWrap X85.
- Muốn thời hạn bảo hành 6 năm: TeckWrap G75.
- Ưu tiên dòng TeckWrap cao nhất và bảo hành 7 năm: TeckWrap S75+.
Không có một dòng phim phù hợp với mọi chiếc xe. Một xe phổ thông sử dụng trong vài năm có thể phù hợp với V75 hoặc X75, trong khi xe mới, xe giá trị cao hoặc chủ xe dự kiến sử dụng lâu dài có thể cân nhắc G75 và S75+.
Bảng so sánh các dòng PPF TeckWrap
| Dòng phim | Bề mặt | Độ dày | Giá Sedan/Mini | Giá SUV/5 chỗ | Giá MPV/7 chỗ | Bảo hành |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TeckWrap V75 | Bóng | 7,5 mil | 25 triệu | 28 triệu | 31 triệu | 4 năm |
| TeckWrap X75 | Bóng | 7,5 mil | 28 triệu | 30 triệu | 33 triệu | 4 năm |
| TeckWrap X75M | Mờ – Matte | 7,5 mil | 28 triệu | 30 triệu | 33 triệu | 4 năm |
| TeckWrap X Velar | Đen mờ | 7,5 mil | 30 triệu | 33 triệu | 36 triệu | 4 năm |
| TeckWrap X Jet Black | Đen bóng | 7,5 mil | 30 triệu | 33 triệu | 36 triệu | 4 năm |
| TeckWrap X85 | Bóng | 8,5 mil | 35 triệu | 38 triệu | 40 triệu | 4 năm |
| TeckWrap G75 | Bóng | 7,5 mil | 37 triệu | 40 triệu | 44 triệu | 6 năm |
| TeckWrap S75+ | Bóng | 7,5 mil | 45 triệu | 50 triệu | 55 triệu | 7 năm |
Bảng giá trên áp dụng theo nhóm kích thước xe đang được Autolink công bố. Giá cuối cùng cần được xác nhận theo mẫu xe, diện tích thân vỏ, thiết kế chi tiết và tình trạng bề mặt sơn.
Để theo dõi mức giá đang áp dụng cho từng dòng, hãy xem bảng giá PPF TeckWrap tại Autolink.
PPF TeckWrap V75: Lựa chọn ưu tiên ngân sách
TeckWrap V75 là dòng có mức giá thấp nhất trong danh mục PPF TeckWrap đang được Autolink cung cấp. Film có bề mặt bóng, độ dày 7,5 mil và thời hạn bảo hành 4 năm.
Điểm đáng chú ý của V75
- Vật liệu TPU.
- Bề mặt bóng trong suốt.
- Độ dày 7,5 mil.
- Hỗ trợ phục hồi các vết xước nhẹ.
- Bảo hành 4 năm.
- Giá dán toàn xe từ 25 triệu đồng.
V75 phù hợp với chủ xe muốn dán PPF toàn bộ ngoại thất nhưng cần kiểm soát ngân sách. Dòng phim này hướng đến nhu cầu bảo vệ sơn trong quá trình sử dụng hằng ngày như hạn chế đá dăm, xước khi rửa xe và các va quẹt nhẹ.
Ai nên chọn V75?
V75 đáng cân nhắc nếu bạn:
- Sở hữu xe phổ thông hoặc xe sử dụng hằng ngày.
- Muốn dán PPF TPU toàn bộ xe với chi phí từ 25 triệu đồng.
- Dự kiến sử dụng xe trong khoảng thời gian phù hợp với bảo hành 4 năm.
- Ưu tiên bảo vệ sơn hơn các đặc tính cao cấp khác.
- Lần đầu trải nghiệm dán PPF.
Autolink đã có dự án dán PPF TeckWrap V75 cho BMW 520i để khách hàng tham khảo phạm vi và bề mặt hoàn thiện thực tế.
PPF TeckWrap X75: Cân bằng giữa giá và hiệu năng
TeckWrap X75 là dòng PPF bóng có giá từ 28 triệu đồng. Sản phẩm sử dụng vật liệu TPU, độ dày 7,5 mil và bảo hành 4 năm.
So với V75, X75 có mức giá cao hơn khoảng 2–3 triệu đồng tùy nhóm xe. Đây là lựa chọn phù hợp với khách hàng muốn tăng mức đầu tư nhưng chưa cần chuyển lên nhóm G75 hoặc S75+.
Điểm đáng chú ý của X75
- Bề mặt bóng trong suốt.
- Độ dày 7,5 mil.
- Giữ màu sơn nguyên bản.
- Hỗ trợ phục hồi xước nhẹ trên bề mặt.
- Bảo hành 4 năm.
- Giá từ 28–33 triệu đồng.
Ai nên chọn X75?
X75 phù hợp với:
- Xe mới cần dán PPF toàn bộ ngoại thất.
- Chủ xe cần cân bằng giữa mức giá và hiệu quả bảo vệ.
- Xe sử dụng thường xuyên trong thành phố.
- Người muốn giữ màu sơn zin và tăng hiệu ứng bóng.
- Ngân sách dán toàn xe khoảng 28–33 triệu đồng.
Bạn có thể đọc bài review PPF TeckWrap X75 để xem riêng thông số, ưu nhược điểm và cách đánh giá dòng phim này.
PPF TeckWrap X75M: Chuyển bề mặt bóng thành mờ
X75M là dòng PPF có bề mặt mờ, phù hợp với chủ xe muốn tạo diện mạo satin hoặc matte nhưng vẫn giữ lại màu sơn nguyên bản bên dưới.
Khác với PPF bóng, X75M làm thay đổi cách bề mặt phản xạ ánh sáng. Màu sơn sau khi dán sẽ có cảm giác trầm hơn và giảm độ bóng gương.
Điểm đáng chú ý của X75M
- Vật liệu TPU.
- Bề mặt mờ – Matte.
- Độ dày 7,5 mil.
- Hỗ trợ phục hồi vết xước nhẹ.
- Bảo hành 4 năm.
- Giá tương đương X75: từ 28 triệu đồng.
Ai nên chọn X75M?
X75M phù hợp nếu bạn:
- Muốn chuyển hiệu ứng sơn bóng thành mờ.
- Muốn thay đổi diện mạo nhưng không sơn lại xe.
- Vẫn cần một lớp bảo vệ vật lý cho sơn.
- Chấp nhận yêu cầu chăm sóc riêng của bề mặt mờ.
- Muốn giữ màu sơn nền thay vì chuyển sang màu khác.
Bề mặt mờ không nên được đánh bóng như sơn hoặc PPF bóng vì có thể tạo ra vùng bóng không đồng đều. Chủ xe nên tìm hiểu cách bảo dưỡng phim Matte PPF trước khi lựa chọn.
PPF TeckWrap X Velar: Hiệu ứng đen mờ
TeckWrap X Velar là dòng PPF màu đen mờ. Sản phẩm không chỉ bảo vệ sơn mà còn làm thay đổi màu sắc và hiệu ứng của khu vực được dán.
X Velar thường được cân nhắc cho:
- Nóc xe.
- Nắp capo.
- Gương chiếu hậu.
- Cột xe.
- Cánh gió.
- Từng chi tiết tạo điểm nhấn.
- Toàn bộ ngoại thất nếu chủ xe muốn chuyển sang phong cách đen mờ.
Điểm đáng chú ý của X Velar
- Bề mặt đen mờ.
- Độ dày 7,5 mil.
- Bảo hành 4 năm.
- Giá dán toàn xe từ 30 triệu đồng.
- Có thể vừa thay đổi diện mạo vừa tạo lớp bảo vệ sơn.
Ai nên chọn X Velar?
X Velar phù hợp với chủ xe thích phong cách thể thao, muốn tạo điểm nhấn đen mờ hoặc chuyển toàn bộ ngoại thất sang màu đen mờ mà không sơn lại xe.
Do sản phẩm làm thay đổi màu nhận diện bên ngoài, chủ xe cần kiểm tra quy định và thực hiện thủ tục liên quan đến màu xe khi phạm vi dán làm thay đổi màu tổng thể.
Xem thêm giá và quy trình dán PPF TeckWrap X Velar trước khi quyết định dán từng phần hoặc toàn xe.
PPF TeckWrap X Jet Black: Hiệu ứng đen bóng
TeckWrap X Jet Black có bề mặt đen bóng, phù hợp với nhu cầu tạo hiệu ứng giống nóc kính hoặc điểm nhấn ngoại thất màu đen.
Vị trí thường được cân nhắc
- Nóc xe.
- Gương chiếu hậu.
- Nắp capo.
- Cánh gió.
- Cột A, B hoặc C tùy thiết kế.
- Các chi tiết trang trí ngoại thất.
Điểm đáng chú ý của X Jet Black
- Bề mặt đen bóng.
- Độ dày 7,5 mil.
- Bảo hành 4 năm.
- Giá dán toàn xe từ 30 triệu đồng.
- Phù hợp với nhu cầu tạo hiệu ứng đen bóng sâu.
Bề mặt đen bóng dễ thể hiện bụi, dấu nước và vết xước xoáy hơn các màu sáng. Vì vậy, cách rửa và lau khô xe ảnh hưởng rõ rệt tới ngoại hình trong quá trình sử dụng.
Ai nên chọn X Jet Black?
Dòng phim này phù hợp với người muốn:
- Tạo phong cách thể thao.
- Làm nóc xe có hiệu ứng đen bóng.
- Tạo sự tương phản với màu sơn nền.
- Bảo vệ chi tiết đồng thời thay đổi màu sắc.
- Có phương án có thể tháo bỏ khi muốn trở về màu sơn ban đầu.
PPF TeckWrap X85: Ưu tiên độ dày 8,5 mil
TeckWrap X85 khác biệt với phần lớn danh mục nhờ độ dày 8,5 mil. Các dòng còn lại trong bảng so sánh chủ yếu có độ dày 7,5 mil.
Độ dày cao hơn giúp bổ sung lớp vật liệu cho những khu vực thường xuyên đối mặt với đá dăm và ma sát. Tuy nhiên, độ dày không phải tiêu chí duy nhất quyết định chất lượng PPF; độ trong, bề mặt hoàn thiện, keo, khả năng thi công và bảo hành cũng cần được xem xét.
Điểm đáng chú ý của X85
- Vật liệu TPU.
- Bề mặt bóng.
- Độ dày 8,5 mil.
- Bảo hành 4 năm.
- Giá từ 35–40 triệu đồng.
- Hướng đến nhu cầu bảo vệ trước đá dăm và trầy xước thường xuyên.
Ai nên chọn X85?
X85 đáng cân nhắc với:
- Xe thường xuyên đi cao tốc.
- Xe di chuyển đường dài.
- Khu vực đầu xe thường xuyên chịu đá dăm.
- Chủ xe ưu tiên độ dày vật liệu.
- Ngân sách từ 35 triệu đồng cho Sedan/Mini.
Thông tin riêng về dòng phim này được trình bày tại bài dán PPF TeckWrap X85.
PPF TeckWrap G75: Bảo hành 6 năm
G75 là dòng PPF bóng có độ dày 7,5 mil và thời hạn bảo hành 6 năm. Mức giá dán toàn xe từ 37–44 triệu đồng, tùy nhóm kích thước.
G75 nằm giữa X75 và S75+ về mức giá cũng như thời gian bảo hành. Đây là phương án trung gian cho người dùng muốn thời hạn bảo hành dài hơn nhóm 4 năm nhưng chưa cần đầu tư lên S75+.
Điểm đáng chú ý của G75
- Vật liệu TPU.
- Bề mặt bóng.
- Độ dày 7,5 mil.
- Bảo hành 6 năm.
- Giá Sedan/Mini: 37 triệu đồng.
- Giá SUV/5 chỗ: 40 triệu đồng.
- Giá MPV/7 chỗ: 44 triệu đồng.
Ai nên chọn G75?
G75 phù hợp với:
- Xe mới và còn lớp sơn zin đẹp.
- Chủ xe dự kiến sử dụng xe dài hơn.
- Người muốn nâng thời hạn bảo hành lên 6 năm.
- Khách hàng cần phân khúc cao hơn X75.
- Xe sáng màu cần duy trì bề mặt trong và đồng đều.
So với X75, G75 có giá cao hơn từ 9–11 triệu đồng tùy nhóm xe. Chủ xe cần cân nhắc mức chênh lệch này với thời gian sử dụng dự kiến và nhu cầu bảo hành.
PPF TeckWrap S75+: Dòng cao nhất trong danh mục
S75+ là dòng PPF TeckWrap cao nhất đang được Autolink công bố. Sản phẩm có bề mặt bóng, độ dày 7,5 mil và thời hạn bảo hành 7 năm.
Giá dán toàn xe từ 45 triệu đồng cho Sedan/Mini, 50 triệu đồng cho SUV/5 chỗ và 55 triệu đồng cho MPV/7 chỗ.
Điểm đáng chú ý của S75+
- Vật liệu ESTANE® TPU Lubrizol.
- Bề mặt bóng.
- Độ dày 7,5 mil.
- Keo Acrylic PSA.
- Độ giãn cực đại 170%.
- Khả năng chịu nhiệt 120°C.
- Bảo hành 7 năm.
- Giá từ 45 triệu đồng.
Ai nên chọn S75+?
S75+ phù hợp với:
- Xe mới.
- Xe có giá trị cao.
- Chủ xe dự kiến sử dụng lâu dài.
- Người ưu tiên thời hạn bảo hành 7 năm.
- Khách hàng yêu cầu phân khúc TeckWrap cao nhất tại Autolink.
- Ngân sách từ 45–55 triệu đồng phù hợp với giá trị xe.
Để đánh giá kỹ hơn trước khi đầu tư, hãy đọc bài review PPF TeckWrap S75+.
Nên chọn dòng PPF TeckWrap nào?
Ngân sách dưới 30 triệu đồng
V75 là lựa chọn có chi phí thấp nhất. Với Sedan/Mini, khách hàng có thể cân nhắc thêm X75 hoặc X75M ở mức 28 triệu đồng.
- Chọn V75 nếu ưu tiên tiết kiệm.
- Chọn X75 nếu cần dòng PPF bóng cân bằng.
- Chọn X75M nếu muốn hiệu ứng mờ.
Ngân sách từ 30–40 triệu đồng
Nhóm này có nhiều lựa chọn hơn:
- X75 hoặc X75M dành cho SUV và MPV.
- X Velar nếu muốn đen mờ.
- X Jet Black nếu muốn đen bóng.
- X85 nếu ưu tiên độ dày.
- G75 nếu muốn bảo hành 6 năm.
Ngân sách trên 40 triệu đồng
G75 và S75+ là hai lựa chọn chính:
- G75 phù hợp khi cần bảo hành 6 năm và kiểm soát ngân sách.
- S75+ phù hợp khi muốn dòng cao nhất và thời hạn bảo hành 7 năm.
Muốn giữ màu sơn nguyên bản
Nên chọn các dòng trong suốt:
- V75.
- X75.
- X75M nếu chỉ muốn đổi hiệu ứng bóng thành mờ.
- X85.
- G75.
- S75+.
Muốn tạo điểm nhấn màu đen
- Chọn X Velar cho bề mặt đen mờ.
- Chọn X Jet Black cho bề mặt đen bóng.
Xe thường xuyên đi cao tốc
Có thể cân nhắc X85 nhờ độ dày 8,5 mil hoặc lựa chọn gói dán khu vực đầu xe. Những vị trí cần ưu tiên gồm cản trước, nắp capo, tai xe, gương và cụm đèn.
Dán toàn bộ xe hay chỉ dán từng vị trí?
Dán toàn bộ ngoại thất
Phương án này giúp các chi tiết thân vỏ được bảo vệ và có hiệu ứng bề mặt đồng đều. Dán toàn xe phù hợp với xe mới, xe có giá trị cao hoặc chủ xe muốn giữ sơn nguyên bản trong thời gian dài.
Chi phí cao hơn và thời gian thi công dài hơn là hai yếu tố cần cân nhắc.
Dán khu vực đầu xe
Khu vực đầu xe thường chịu đá dăm và côn trùng khi di chuyển. Phạm vi có thể gồm:
- Cản trước.
- Nắp capo.
- Hai tai xe.
- Gương chiếu hậu.
- Cụm đèn tùy phương án thi công.
Dán từng vị trí dễ trầy
Nếu ngân sách có giới hạn, có thể ưu tiên:
- Hõm tay nắm cửa.
- Mép cửa.
- Bệ bước chân.
- Viền cốp.
- Khu vực xếp hành lý.
- Gương chiếu hậu.
Bạn có thể tham khảo bài dán PPF ô tô: chi phí và những vị trí nên dán để chọn phạm vi phù hợp.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá dán PPF
Ngoài dòng phim, chi phí thực tế còn phụ thuộc vào:
Kích thước xe
SUV, MPV và bán tải có diện tích thân vỏ lớn hơn Sedan nên cần nhiều vật liệu và thời gian thi công hơn.
Thiết kế ngoại thất
Xe có nhiều đường gân, góc bo sâu, cản phức tạp hoặc nhiều chi tiết cần tháo lắp sẽ yêu cầu nhiều thời gian xử lý hơn.
Tình trạng sơn
Xe đã qua sử dụng có thể cần tẩy nhiễm hoặc hiệu chỉnh bề mặt trước khi dán. Xe từng sơn lại cần được kiểm tra độ ổn định của lớp sơn.
Film hoặc decal cũ
Chi phí bóc lớp phim cũ và xử lý keo thừa có thể được báo riêng tùy hiện trạng.
Phạm vi thi công
Dán toàn xe, khu vực đầu xe hoặc từng chi tiết có lượng vật liệu và thời gian thực hiện khác nhau.
PPF TeckWrap có bảo vệ sơn tuyệt đối không?
PPF TeckWrap giúp hạn chế:
- Đá dăm nhỏ.
- Vết xước khi rửa xe.
- Móng tay làm xước hõm cửa.
- Va quẹt nhẹ tại bãi đỗ.
- Phân chim, nhựa cây và xác côn trùng tiếp xúc trực tiếp với sơn.
- Một phần tác động từ môi trường.
Tuy nhiên, PPF không thể ngăn thân xe bị móp khi xảy ra va chạm mạnh. Vật nhọn hoặc lực tác động đủ lớn vẫn có thể làm rách film và ảnh hưởng đến lớp sơn bên dưới.
Do đó, không nên sử dụng các cụm từ như “bảo vệ tuyệt đối” hoặc “không bao giờ trầy xước” khi tư vấn PPF.
Cách kiểm tra xe sau khi dán PPF
Trước khi nhận xe, khách hàng nên kiểm tra:
- Bề mặt phim trên capo, nóc và cửa có phẳng không.
- Mép film tại cản, gương và tay nắm có gọn không.
- Các góc gấp có dấu hiệu bị kéo quá mức không.
- Có bụi lớn hoặc dị vật rõ ràng nằm dưới phim không.
- Đường cắt có ảnh hưởng tới sơn không.
- Hiệu ứng bề mặt giữa các chi tiết có đồng đều không.
- Mã phim và thời hạn bảo hành có đúng thỏa thuận không.
- Các chi tiết tháo lắp có hoạt động bình thường không.
- Đơn vị thi công đã hướng dẫn chăm sóc và lịch kiểm tra lại chưa.
Nếu phát hiện bong mép, bọt khí bất thường hoặc film co tại góc, khách hàng nên liên hệ đơn vị thi công thay vì tự xử lý bằng nhiệt.
Cách chăm sóc PPF TeckWrap
Sau khi dán, chủ xe nên:
- Không rửa xe trong khoảng thời gian kỹ thuật viên khuyến nghị.
- Không dùng vòi áp lực cao xịt sát mép phim.
- Không tự bóc hoặc ấn mạnh vào vị trí chưa ổn định.
- Sử dụng khăn microfiber sạch.
- Tránh hóa chất tẩy rửa có tính ăn mòn mạnh.
- Xử lý sớm phân chim, nhựa cây và xác côn trùng.
- Không đánh bóng PPF mờ.
- Kiểm tra khi thấy mép hở, film co hoặc xuất hiện vùng bất thường.
Xem thêm những lưu ý sau khi dán PPF ô tô để chăm sóc bề mặt đúng cách.
Câu hỏi thường gặp về các dòng PPF TeckWrap
PPF TeckWrap có bao nhiêu dòng tại Autolink?
Autolink đang công bố tám dòng gồm V75, X75, X75M, X Velar, X Jet Black, X85, G75 và S75+.
Dòng PPF TeckWrap nào có giá thấp nhất?
V75 có giá thấp nhất, từ 25 triệu đồng cho nhóm Sedan/Mini, 28 triệu đồng cho SUV/5 chỗ và 31 triệu đồng cho MPV/7 chỗ.
PPF TeckWrap nào có thời hạn bảo hành dài nhất?
S75+ có thời hạn bảo hành 7 năm, dài nhất trong danh mục TeckWrap đang được Autolink công bố.
X75 và X75M khác nhau thế nào?
X75 có bề mặt bóng trong suốt, còn X75M tạo hiệu ứng mờ. Hai dòng có cùng giá niêm yết và thời hạn bảo hành 4 năm.
G75 và S75+ khác nhau thế nào?
G75 bảo hành 6 năm và có giá từ 37 triệu đồng. S75+ bảo hành 7 năm, thuộc phân khúc cao nhất và có giá từ 45 triệu đồng.
X Velar và X Jet Black khác nhau thế nào?
X Velar có bề mặt đen mờ, trong khi X Jet Black có bề mặt đen bóng. Cả hai có giá từ 30 triệu đồng và bảo hành 4 năm.
Xe từng sơn lại có dán PPF được không?
Có thể dán nếu lớp sơn lại ổn định. Tuy nhiên, kỹ thuật viên cần kiểm tra độ bám của lớp sơn trước khi thi công vì rủi ro bong sơn khi tháo phim có thể cao hơn sơn nguyên bản.
Tháo PPF có làm bong sơn xe không?
Với sơn zin ổn định và quy trình tháo đúng kỹ thuật, rủi ro được hạn chế. Xe từng sơn lại, dặm sơn hoặc có lớp bóng yếu cần được đánh giá riêng trước khi dán và tháo phim.
Có thể dán kết hợp nhiều dòng TeckWrap trên một xe không?
Có thể lựa chọn phim trong suốt cho thân xe và sử dụng X Velar hoặc X Jet Black cho nóc, gương hoặc chi tiết tạo điểm nhấn. Phương án cần được xác nhận trước để bảo đảm hiệu ứng tổng thể đồng đều.
Nhận tư vấn dòng PPF TeckWrap phù hợp
Việc lựa chọn PPF nên dựa trên mẫu xe, tình trạng sơn, nhu cầu thẩm mỹ, thời gian dự kiến sử dụng và ngân sách. Không nhất thiết phải chọn dòng đắt nhất nếu sản phẩm thấp hơn đã đáp ứng đúng nhu cầu.
Khách hàng có thể gửi tên xe, đời xe, màu sơn và hình ảnh hiện trạng để Autolink kiểm tra sơ bộ và đề xuất dòng phim phù hợp.
- Địa chỉ: 164 Đường Lê Văn Lương, phường Tân Hưng, TP.HCM.
- Hotline/Zalo: 0832 250 688.
- Thời gian làm việc: Thứ Hai – Chủ Nhật, 08:00–17:30.
- Dịch vụ tham khảo: Dán phim PPF ô tô tại Autolink.
Trước khi thi công, Autolink cần xác nhận rõ mã phim, phạm vi dán, tình trạng sơn, mức giá, thời gian thực hiện và điều kiện bảo hành để khách hàng có đầy đủ thông tin khi quyết định.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về phim PPF TeckWrap
Phim PPF Teckwrap có bền không?
Có, tùy dòng sản phẩm, PPF Teckwrap có độ bền từ 3-8 năm, với khả năng chống trầy xước, tia UV và tự phục hồi vết xước nhẹ.
Dán PPF Teckwrap có làm thay đổi màu sơn xe không?
Không, PPF Teckwrap trong suốt, giữ nguyên màu sơn zin và tăng độ bóng cho xe.
Chi phí dán PPF Teckwrap là bao nhiêu?
Tùy dòng sản phẩm và loại xe, giá dao động từ 25-50 triệu VNĐ cho dán toàn xe. Liên hệ Autolink Việt Nam để được báo giá chi tiết.
Nên dán PPF Teckwrap ở đâu uy tín?
Autolink Việt Nam là địa chỉ uy tín, cung cấp sản phẩm chính hãng và dịch vụ thi công chuyên nghiệp.
Làm sao để bảo quản PPF Teckwrap lâu dài?
Tránh rửa xe bằng hóa chất mạnh, sử dụng khăn mềm và bảo dưỡng định kỳ 6 tháng/lần.















