Apeax Nano Ceramic Pro là dòng phim cách nhiệt cao cấp nhất trong ba gói Apeax đang được Autolink niêm yết. Sản phẩm sử dụng công nghệ Nano Ceramic phi kim loại, có nhiều mức truyền sáng từ 5–70% và bảo hành công bố 15 năm.
Giá dán toàn xe hiện ở mức 9.600.000 đồng cho Sedan và 10.800.000 đồng cho SUV. So với Apeax Nano Ceramic Xtreme, dòng Pro có giá cao hơn nhưng được công bố với chỉ số cản tia hồng ngoại và thời hạn bảo hành cao hơn.
Đánh giá nhanh:
| Tiêu chí | Apeax Nano Ceramic Pro |
|---|---|
| Phân khúc | Cao cấp |
| Công nghệ | Nano Ceramic phi kim loại |
| Độ dày | 2 mil |
| Độ truyền sáng VLT | 5–70% |
| Ngăn tia UV công bố | 99,9% |
| Cản tia hồng ngoại IRR công bố | 99% |
| TSER công bố | 70,67–97,71%, tùy mã |
| Giá Sedan | 9.600.000 đồng |
| Giá SUV | 10.800.000 đồng |
| Giá dán lẻ | 2.100.000–3.000.000 đồng |
| Bảo hành công bố | 15 năm |
| Phù hợp | Xe sử dụng thường xuyên, chủ xe ưu tiên hiệu suất và bảo hành dài |
Kết luận ngắn: Apeax Nano Ceramic Pro đáng cân nhắc nếu bạn cần một gói Nano Ceramic cao cấp, muốn chọn mã kính lái sáng và có ngân sách khoảng 10 triệu đồng. Tuy nhiên, không nên quyết định chỉ dựa trên chỉ số IRR 99%. Chủ xe cần xem thêm VLT, TSER, độ phản gương, khả năng quan sát thực tế và cấu hình được sử dụng trên từng vị trí kính.
Khách hàng muốn xem thêm những thương hiệu và gói phim khác có thể tham khảo trang dịch vụ dán phim cách nhiệt ô tô của Autolink.
Phạm vi của bài review
Bài đánh giá này dựa trên:
- Bảng thông số do Apeax Việt Nam công bố.
- Bảng giá và chính sách bảo hành hiện hành tại Autolink.
- Các tiêu chí sử dụng thực tế như tầm nhìn, độ tối, khả năng phối mã và điều kiện thi công.
- Sự khác nhau giữa VLT, UVR, IRR và TSER.
Đây không phải kết quả thử nghiệm độc lập trong phòng thí nghiệm. Hiệu quả cảm nhận trên xe còn phụ thuộc vào kính nguyên bản, diện tích kính, màu nội thất, điều hòa, thời tiết, vị trí đỗ và mã phim được chọn.
Vì vậy, khách hàng nên kiểm tra mẫu phim, đo trên kính thực tế và lái thử khả năng quan sát nếu có điều kiện.
Apeax Nano Ceramic Pro là gì?
Apeax Nano Ceramic Pro là dòng phim cách nhiệt sử dụng hạt gốm kích thước nhỏ trong cấu trúc vật liệu. Công nghệ Nano Ceramic thường không cần sử dụng lớp kim loại để kiểm soát bức xạ nhiệt.
Đặc điểm này giúp phim có thể hạn chế nguy cơ gây ảnh hưởng đến:
- Sóng điện thoại.
- Thiết bị định vị GPS.
- Thẻ thu phí tự động.
- Một số thiết bị điện tử sử dụng tín hiệu không dây trong xe.
Tuy nhiên, chủ xe vẫn nên kiểm tra đúng mã sản phẩm và thử lại các thiết bị sau khi thi công. Không nên mặc định mọi loại phim mang tên “Ceramic” đều có cấu tạo và hiệu suất giống nhau.
Nano Ceramic Pro được định vị cao hơn dòng Apeax Premium và Nano Ceramic Xtreme. Sản phẩm có năm mức truyền sáng chính, cho phép phối riêng theo kính lái, kính sườn và kính lưng.
Thông số phim Apeax Nano Ceramic Pro
| Mã phim | Độ dày | VLT | Ngăn tia UV | IRR | TSER |
|---|---|---|---|---|---|
| Nano Ceramic Pro 70 | 2 mil | 70% | 99,9% | 99% | 70,67% |
| Nano Ceramic Pro 50 | 2 mil | 50% | 99,9% | 99% | 73,07% |
| Nano Ceramic Pro 35 | 2 mil | 35% | 99,9% | 99% | 84,07% |
| Nano Ceramic Pro 20 | 2 mil | 20% | 99,9% | 99% | 91,17% |
| Nano Ceramic Pro 05 | 2 mil | 5% | 99,9% | 99% | 97,71% |
Các giá trị trên là thông số được nhà cung cấp công bố. Chủ xe cần hiểu đúng ý nghĩa của từng chỉ số trước khi so sánh.
VLT, UVR, IRR và TSER có ý nghĩa gì?
VLT – Độ truyền sáng
VLT thể hiện tỷ lệ ánh sáng nhìn thấy có thể đi qua hệ thống kính và phim.
- VLT cao: kính thường sáng hơn, hỗ trợ quan sát tốt hơn.
- VLT thấp: kính thường tối hơn và tăng sự riêng tư.
- VLT thấp không tự động đồng nghĩa phim tốt hơn.
- Phim quá tối có thể làm giảm khả năng quan sát ban đêm hoặc dưới trời mưa.
VLT cuối cùng trên xe không chỉ phụ thuộc vào phim. Kính nguyên bản cũng có độ truyền sáng riêng, vì vậy cần đo trên kính thực tế sau khi dán.
UVR – Khả năng hạn chế tia cực tím
UVR thể hiện tỷ lệ tia UV được phim hạn chế trong điều kiện đo. Apeax công bố Nano Ceramic Pro có khả năng ngăn 99,9% tia UV.
Chỉ số này liên quan đến việc giảm mức độ tiếp xúc của da và vật liệu nội thất với tia cực tím. Nó không đồng nghĩa phim ngăn được toàn bộ nhiệt lượng mặt trời.
IRR – Khả năng cản tia hồng ngoại
IRR phản ánh khả năng hạn chế một dải bức xạ hồng ngoại trong điều kiện thử nghiệm.
Apeax công bố các mã Nano Ceramic Pro có IRR 99%. Tuy nhiên, hai sản phẩm cùng có IRR 99% chưa chắc tạo ra hiệu quả chống nóng giống nhau nếu được đo ở dải bước sóng hoặc điều kiện khác nhau.
Vì vậy, không nên sử dụng IRR làm tiêu chí duy nhất khi lựa chọn phim.
TSER – Tổng năng lượng mặt trời bị loại bỏ
TSER phản ánh tổng thể hơn về lượng năng lượng mặt trời được hệ thống kính và phim kiểm soát.
Theo bảng công bố, TSER của Nano Ceramic Pro tăng khi chọn mã phim tối hơn. Tuy nhiên, mã có TSER cao nhất chưa chắc phù hợp với kính lái vì độ truyền sáng có thể quá thấp.
Khi so sánh phim, nên xem đồng thời:
- VLT.
- UVR.
- IRR.
- TSER.
- Độ phản gương.
- Độ trong quang học.
- Kết quả đo trong cùng điều kiện.
Ưu điểm của Apeax Nano Ceramic Pro
Có nhiều mức truyền sáng
Dải VLT từ 5–70% giúp chủ xe phối mã theo từng vị trí kính thay vì dùng một mã cho toàn bộ xe.
Kính lái có thể ưu tiên mã sáng, trong khi kính sườn sau và kính lưng có thể dùng mã tối hơn nếu cần tăng sự riêng tư.
Cấu trúc Nano Ceramic phi kim loại
Dòng Nano Ceramic được lựa chọn khi chủ xe muốn hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến tín hiệu điện tử. Đây là điểm đáng quan tâm với xe sử dụng GPS, thẻ thu phí, điện thoại và nhiều thiết bị kết nối.
IRR và UVR công bố ở mức cao
Apeax công bố Nano Ceramic Pro có IRR 99% và khả năng ngăn tia UV 99,9%. Đây là thông số cạnh tranh trong phân khúc đang được Autolink niêm yết.
Tuy nhiên, người dùng vẫn cần kiểm tra mẫu phim và không nên quy đổi trực tiếp IRR thành tỷ lệ giảm nhiệt độ trong khoang xe.
Có mã sáng dành cho kính lái
Pro 70 có VLT 70%, phù hợp để bắt đầu kiểm tra khi chủ xe cần duy trì khả năng quan sát tốt. Mã phim thực tế vẫn phải được đánh giá cùng kính nguyên bản và thói quen lái xe.
Thời hạn bảo hành dài
Nano Ceramic Pro được Autolink công bố bảo hành 15 năm. Khách hàng cần kiểm tra:
- Phạm vi lỗi được bảo hành.
- Điều kiện loại trừ.
- Mã phim của từng vị trí kính.
- Cách kích hoạt bảo hành.
- Đơn vị chịu trách nhiệm tiếp nhận.
Số năm bảo hành chỉ có ý nghĩa khi thông tin sản phẩm và điều kiện áp dụng được ghi nhận đầy đủ.
Nhược điểm cần cân nhắc
Giá cao hơn các dòng Apeax còn lại
Nano Ceramic Pro có giá 9.600.000 đồng cho Sedan và 10.800.000 đồng cho SUV. Mức này cao hơn Xtreme tương ứng 1.700.000 đồng với Sedan và 2.300.000 đồng với SUV.
Người sử dụng xe ít, thường đỗ trong nhà hoặc có ngân sách giới hạn có thể chưa cần chọn gói cao nhất.
Mã tối có thể ảnh hưởng tầm nhìn
Pro 20 và Pro 05 tạo mức riêng tư cao nhưng có thể không phù hợp với người thường xuyên lái xe ban đêm. Với kính sườn trước, mã quá tối còn có thể làm việc quan sát gương chiếu hậu khó khăn hơn.
Chỉ số công bố không thay thế trải nghiệm thực tế
IRR 99% là con số dễ thu hút sự chú ý, nhưng cảm giác nóng trong xe còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chủ xe nên kiểm tra phim bằng thiết bị trong cùng điều kiện và quan sát trực tiếp thay vì chỉ đọc bảng thông số.
Chất lượng thi công ảnh hưởng lớn đến kết quả
Ngay cả phim có thông số tốt vẫn có thể gây khó chịu nếu thi công xuất hiện:
- Bụi lớn dưới phim.
- Nếp gấp.
- Mép film không đều.
- Vết xước trong quá trình gạt.
- Hiện tượng quang sai hoặc méo hình.
- Bong mép.
- Dải sấy kính lưng bị ảnh hưởng khi bóc phim cũ.
Vì vậy, lựa chọn đơn vị thi công quan trọng không kém việc chọn thương hiệu.
Giá Apeax Nano Ceramic Pro 2026
| Hạng mục | Giá tham khảo |
|---|---|
| Gói toàn xe Sedan | 9.600.000 đồng |
| Gói toàn xe SUV | 10.800.000 đồng |
| Dán lẻ theo vị trí | 2.100.000–3.000.000 đồng |
| Bảo hành công bố | 15 năm |
Mức giá trên chưa mặc định bao gồm:
- Bóc lớp phim cũ.
- Xử lý keo cũ.
- Khắc phục khuyết điểm trên kính.
- Cửa sổ trời hoặc kính panorama kích thước lớn.
- Những thiết kế kính đặc biệt.
- Hạng mục ngoài cấu hình gói tiêu chuẩn.
Trước khi thi công, báo giá cần ghi rõ mã phim sử dụng cho kính lái, kính sườn, kính lưng và cửa sổ trời.
Khách hàng có thể xem đầy đủ các gói tại bài bảng giá phim cách nhiệt Apeax.
So sánh Apeax Nano Ceramic Pro và Xtreme
| Tiêu chí | Nano Ceramic Xtreme | Nano Ceramic Pro |
|---|---|---|
| Phân khúc | Trung – cao cấp | Cao cấp |
| Giá Sedan | 7.900.000 đồng | 9.600.000 đồng |
| Giá SUV | 8.500.000 đồng | 10.800.000 đồng |
| Dải VLT | 5–70% | 5–70% |
| IRR công bố | Khoảng 95% | Khoảng 99% |
| UVR công bố | 99,9% | 99,9% |
| Bảo hành công bố | 10–15 năm | 15 năm |
| Phù hợp | Cân bằng hiệu suất và chi phí | Ưu tiên hiệu suất và bảo hành dài |
Chọn Xtreme khi nào?
Xtreme phù hợp khi:
- Muốn tiết kiệm khoảng 1,7–2,3 triệu đồng so với Pro.
- Sử dụng xe gia đình thông thường.
- Cần nhiều lựa chọn độ truyền sáng.
- Muốn cân bằng giữa chi phí và hiệu suất.
- Chưa cần gói cao nhất trong danh mục Apeax.
Chọn Nano Ceramic Pro khi nào?
Pro đáng cân nhắc khi:
- Thường xuyên sử dụng xe vào ban ngày.
- Xe có diện tích kính lớn.
- Ưu tiên thông số IRR cao hơn.
- Muốn mã kính lái sáng trong cùng dòng cao cấp.
- Quan tâm đến thời hạn bảo hành 15 năm.
- Ngân sách khoảng 10 triệu đồng cho gói toàn xe.
Chênh lệch thông số trên bảng không tự động tạo ra chênh lệch cảm nhận tương ứng trong mọi điều kiện. Khách hàng nên kiểm tra hai mẫu phim trên cùng thiết bị trước khi quyết định nâng cấp từ Xtreme lên Pro.
Cách chọn mã Apeax Pro theo từng vị trí kính
Kính lái
Kính lái ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quan sát. Pro 70 là mã nên được ưu tiên kiểm tra trước nếu người lái muốn giữ kính sáng.
Các tiêu chí cần xem:
- Tầm nhìn ban ngày và ban đêm.
- Khả năng quan sát khi trời mưa.
- Độ phản gương từ phía trong.
- Hiện tượng lóa hoặc méo hình.
- Kết quả VLT trên kính thực tế.
- Vị trí camera, cảm biến và thẻ thu phí.
Không nên chọn mã tối cho kính lái chỉ để tăng con số TSER.
Kính sườn phía trước
Kính sườn trước cần cân bằng giữa riêng tư và khả năng quan sát gương. Pro 50 hoặc Pro 35 có thể được đưa vào danh sách thử mẫu, nhưng lựa chọn cuối cùng phụ thuộc kính nguyên bản và thói quen lái xe.
Người thường xuyên lái ban đêm nên kiểm tra trực tiếp từ vị trí ghế lái.
Kính sườn phía sau
Kính sườn sau có thể dùng mã tối hơn nếu gia đình cần tăng sự riêng tư. Pro 35, Pro 20 hoặc Pro 05 là những lựa chọn có thể xem xét theo nhu cầu.
Với xe thường xuyên chở trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi, nên cân bằng giữa độ tối và cảm giác không gian bên trong.
Kính lưng
Kính lưng có thể sử dụng mã tối, nhưng cần đảm bảo người lái vẫn quan sát phù hợp qua gương chiếu hậu. Nếu xe đã có phim cũ, quá trình bóc cần chú ý đến dải sấy kính.
Cửa sổ trời và kính panorama
Diện tích kính lớn có thể đưa nhiều năng lượng mặt trời vào khoang xe. Tuy nhiên, giá và mã phim phải được tư vấn riêng theo kích thước, độ cong, lớp kính nguyên bản và cấu tạo rèm che.
Có nên phối nhiều mã phim trên cùng xe không?
Có. Một cấu hình hợp lý thường sử dụng mã sáng cho kính lái và mã tối hơn cho kính sườn, kính lưng.
Ví dụ tham khảo:
| Vị trí | Hướng lựa chọn |
|---|---|
| Kính lái | Ưu tiên Pro 70 để kiểm tra độ sáng |
| Kính sườn trước | Cân nhắc Pro 50 hoặc Pro 35 |
| Kính sườn sau | Cân nhắc Pro 35, Pro 20 hoặc Pro 05 |
| Kính lưng | Chọn theo nhu cầu riêng tư và quan sát |
| Kính panorama | Báo giá và đo kiểm riêng |
Đây không phải cấu hình cố định cho mọi xe. Trước khi chốt, cần xem màu phim từ bên ngoài, độ phản gương và tầm nhìn từ vị trí ghế lái.
Cách kiểm tra phim trước khi quyết định
Chủ xe nên yêu cầu đơn vị thi công:
- Cho xem mẫu đúng mã phim.
- Đo độ truyền sáng của mẫu.
- Đo khả năng hạn chế UV và IR trong cùng điều kiện.
- Đặt các mẫu Xtreme và Pro cạnh nhau để so sánh.
- Quan sát xuyên qua phim từ trong ra ngoài.
- Kiểm tra màu sắc và độ phản gương.
- Ghi rõ mã phim theo từng vị trí trong báo giá.
- Xác nhận chính sách bảo hành 15 năm.
Thiết bị demo nhiệt có thể giúp hình dung sự khác nhau giữa các mẫu, nhưng không mô phỏng đầy đủ nhiệt độ trong khoang xe khi đỗ ngoài trời. Kết quả cần được hiểu như dữ liệu so sánh trong cùng điều kiện.
Quy trình dán Apeax Nano Ceramic Pro tại Autolink
Bước 1: Kiểm tra kính và phim cũ
Kỹ thuật viên kiểm tra tình trạng kính, lớp phim hiện có, dải sấy kính lưng, cảm biến, camera và các khuyết điểm trước khi thi công.
Bước 2: Xác định nhu cầu
Khách hàng được tư vấn dựa trên:
- Tần suất lái ban ngày và ban đêm.
- Nhu cầu riêng tư.
- Vị trí thường đỗ xe.
- Mức độ nhạy cảm với ánh sáng.
- Diện tích kính.
- Ngân sách dự kiến.
Bước 3: Chọn mã phim cho từng vị trí
Mã sử dụng cho kính lái không nhất thiết giống kính sườn hoặc kính lưng. Báo giá cần thể hiện rõ cấu hình trước khi thực hiện.
Bước 4: Đo và kiểm tra mẫu phim
Khách hàng có thể kiểm tra VLT, UVR và IRR bằng thiết bị đo. Việc so sánh phải được thực hiện trong cùng điều kiện.
Bước 5: Vệ sinh kính
Kính được làm sạch để hạn chế bụi, cặn hoặc tạp chất nằm giữa phim và bề mặt kính.
Bước 6: Đo cắt, tạo hình và thi công
Phim được tạo hình theo từng vị trí kính. Kỹ thuật viên cần bảo vệ taplo, nội thất, thiết bị điện và những chi tiết xung quanh.
Bước 7: Kiểm tra và nghiệm thu
Sau khi hoàn thành, xe được kiểm tra:
- Mép phim.
- Độ bám.
- Bụi và bọt khí.
- Nếp gấp hoặc vết xước.
- Khả năng quan sát.
- Hoạt động của cảm biến và dải sấy kính.
Bước 8: Kích hoạt bảo hành và bàn giao
Khách hàng nhận thông tin mã phim, thời hạn bảo hành và hướng dẫn chăm sóc trong giai đoạn keo ổn định.
Cách kiểm tra hiệu quả sau khi dán
Sau khi film ổn định, chủ xe có thể đánh giá qua:
- Tầm nhìn từ trong xe vào ban ngày.
- Khả năng quan sát khi lái ban đêm.
- Mức độ chói tại kính lái và kính sườn.
- Cảm nhận nhiệt tại từng vị trí kính.
- Hoạt động của GPS, điện thoại và thẻ thu phí.
- Độ hoàn thiện của mép phim.
- Hiện tượng bụi, bọt lớn hoặc méo hình.
- Thông số đo lại trên kính thực tế.
Bạn có thể tham khảo quy trình cụ thể tại bài hướng dẫn kiểm tra hiệu quả cách nhiệt sau khi dán phim.
Lưu ý sau khi dán phim
Trong thời gian đầu, khách hàng nên:
- Hạn chế nâng hạ kính theo thời gian kỹ thuật viên hướng dẫn.
- Không tự bóc hoặc miết mạnh mép phim.
- Không dùng vật sắc nhọn trên bề mặt bên trong.
- Không vệ sinh mặt phim bằng hóa chất tẩy mạnh.
- Sử dụng khăn microfiber sạch và mềm.
- Theo dõi các bọt hoặc vệt nước nhỏ trong giai đoạn keo ổn định.
- Liên hệ Autolink nếu xuất hiện bọt khí lớn, bong mép hoặc nếp gấp.
- Giữ lại báo giá, hóa đơn, mã phim và thông tin bảo hành.
Hướng dẫn vệ sinh chi tiết được trình bày tại bài chăm sóc ô tô sau khi dán phim cách nhiệt.
Câu hỏi thường gặp về Apeax Nano Ceramic Pro
Apeax Nano Ceramic Pro có tốt không?
Dòng Pro có dải VLT rộng, IRR và UVR công bố cao, cấu trúc Nano Ceramic phi kim loại và bảo hành 15 năm. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc trong danh mục Apeax, nhưng mức độ phù hợp phụ thuộc vào mã phim và nhu cầu thực tế.
Giá dán Apeax Nano Ceramic Pro bao nhiêu?
Giá hiện tại tại Autolink:
- Sedan: 9.600.000 đồng.
- SUV: 10.800.000 đồng.
- Dán lẻ: 2.100.000–3.000.000 đồng.
Xe có kính panorama, phim cũ hoặc thiết kế đặc biệt cần được báo giá riêng.
IRR 99% có nghĩa phim giảm 99% nhiệt không?
Không. IRR phản ánh khả năng hạn chế một dải tia hồng ngoại trong điều kiện thử nghiệm. Chỉ số này không đồng nghĩa nhiệt độ khoang xe sẽ giảm 99%.
Cần xem thêm TSER, VLT, diện tích kính và điều kiện sử dụng.
Pro 70 có phù hợp cho kính lái không?
Pro 70 có VLT công bố 70%, là mã sáng nhất trong bảng và phù hợp để ưu tiên kiểm tra cho kính lái. Lựa chọn cuối cùng cần dựa trên kính nguyên bản, kết quả đo thực tế và khả năng quan sát của người lái.
Có nên dùng Pro 05 cho kính lái không?
Không nên lựa chọn mã VLT 5% cho kính lái. Mức truyền sáng quá thấp có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng quan sát, đặc biệt khi lái ban đêm hoặc dưới trời mưa.
Phim Nano Ceramic Pro có gây nhiễu GPS không?
Cấu trúc Nano Ceramic phi kim loại thường được lựa chọn để hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến tín hiệu. Khách hàng vẫn nên kiểm tra GPS, điện thoại và thẻ thu phí sau khi thi công.
Phim được bảo hành bao lâu?
Nano Ceramic Pro đang được Autolink công bố bảo hành 15 năm. Thời hạn, phạm vi và điều kiện phải được xác nhận theo mã phim trên hồ sơ bảo hành.
Sau khi dán bao lâu được hạ kính?
Thời gian chờ phụ thuộc loại keo, thời tiết và điều kiện thi công. Khách hàng cần làm theo hướng dẫn được ghi nhận khi bàn giao thay vì tự nâng hạ kính ngay sau khi dán.
Có cần dán dòng Pro cho toàn bộ xe không?
Không bắt buộc. Khách hàng có thể ưu tiên Pro cho kính lái và phối dòng khác tại kính sườn hoặc kính lưng để tối ưu ngân sách. Báo giá cần ghi rõ mã và dòng phim tại từng vị trí.
Kết luận: Apeax Nano Ceramic Pro có đáng lựa chọn?
Apeax Nano Ceramic Pro phù hợp với khách hàng:
- Có ngân sách khoảng 10 triệu đồng.
- Sử dụng xe thường xuyên.
- Cần nhiều mức truyền sáng để phối theo từng vị trí.
- Ưu tiên dòng Nano Ceramic phi kim loại.
- Muốn thời hạn bảo hành dài.
- Có nhu cầu sử dụng mã sáng cho kính lái.
Dòng Pro có thể chưa cần thiết nếu xe ít sử dụng, thường xuyên đỗ trong nhà hoặc chủ xe muốn tối ưu chi phí. Trong trường hợp đó, Nano Ceramic Xtreme có thể mang lại sự cân bằng tốt hơn giữa giá và hiệu suất.
Điều quan trọng nhất không phải chọn mã có TSER hoặc IRR cao nhất, mà là lựa chọn cấu hình giúp xe giảm nóng đồng thời vẫn duy trì tầm nhìn an toàn.
Nhận tư vấn cấu hình Apeax Nano Ceramic Pro
Để được tư vấn đúng mã phim, khách hàng nên cung cấp:
- Tên xe và năm sản xuất.
- Phân loại Sedan, SUV hoặc MPV.
- Xe đã có phim cũ hay chưa.
- Nhu cầu dán toàn xe hoặc từng vị trí.
- Tần suất lái xe ban ngày và ban đêm.
- Nhu cầu riêng tư.
- Kính có cửa sổ trời hoặc panorama hay không.
- Ngân sách dự kiến.
AUTOLINK VIỆT NAM
- Địa chỉ: 164 Đường Lê Văn Lương, phường Tân Hưng, TP.HCM
- Hotline/Zalo: 0832 250 688
- Email: admin@autolink.com.vn
- Thời gian làm việc: 08:00–17:30, từ thứ Hai đến Chủ nhật
Liên hệ Autolink để xem mẫu phim, đo kiểm thông số và nhận báo giá Apeax Nano Ceramic Pro theo từng vị trí kính.
Câu hỏi thường gặp về Film PPF Apeax Nano Ceramic Pro
Chỉ số cản hồng ngoại 99% của dòng PRO rất ấn tượng, nhưng liệu sau 1-2 năm sử dụng phim có bị giảm tác dụng hay xuống màu không?
Đây là ưu điểm lớn nhất của công nghệ Nano Ceramic. Khác với các dòng phim nhuộm màu hoặc tráng phủ kim loại rẻ tiền thường bị oxy hóa và bay màu, các hạt men gốm của Apeax PRO có tính ổn định cực cao, không bị biến đổi dưới tác động của nhiệt độ và tia UV.
Khả năng cản nhiệt 99% và màu sắc phim sẽ được duy trì ổn định trong suốt vòng đời sản phẩm. Hãng cam kết bảo hành thông số và chất lượng lên tới 10 năm nên bạn hoàn toàn yên tâm nhé!
Kính lái tôi muốn dán mã sáng để dễ nhìn ban đêm, nhưng sợ mã sáng thì chống nóng kém hơn mã tối. Điều này có đúng không?
Quan niệm “phim càng sáng chống nóng càng kém” chỉ đúng với các dòng phim công nghệ cũ. Với Apeax Nano Ceramic PRO, dù là mã sáng nhất với độ xuyên sáng 70%, chỉ số cản tia hồng ngoại vẫn được ép lên mức tối đa 99% – ngang bằng với mã tối nhất.
Tuy nhiên, vì ánh sáng đi qua nhiều hơn nên bạn sẽ có cảm giác chói hơn một chút so với mã tối. Tóm lại, PRO 70 vẫn đảm bảo khả năng làm mát xuất sắc trong khi giữ được tầm nhìn ban đêm sắc nét, an toàn tuyệt đối.
Tôi muốn dán mã PRO 05 cho kính sườn và kính lưng để có sự riêng tư. Việc dán phim quá tối có ảnh hưởng đến việc đăng kiểm xe tại Việt Nam không?
Hoàn toàn không ảnh hưởng bạn nhé! Theo quy định hiện hành và thực tế kiểm định tại Việt Nam, cơ quan đăng kiểm chủ yếu kiểm tra nghiêm ngặt độ xuyên sáng (VLT) ở vị trí kính chắn gió phía trước – thường yêu cầu VLT từ 50% – 70% trở lên.
Đối với kính sườn ghế sau và kính lưng, bạn hoàn toàn có thể sử dụng mã PRO 05 để tối ưu hóa việc làm mát và đảm bảo sự riêng tư tuyệt đối cho khoang hành khách mà không gặp bất kỳ trở ngại nào về pháp lý.
Xe tôi đang dán phim cũ của hãng khác và đang bị phồng rộp, lóa mắt. Khi bóc ra dán Apeax PRO có sợ bị đứt đường chỉ sấy kính lưng không?
Rủi ro đứt đường sấy kính lưng khi bóc phim cũ là có nếu thợ thao tác thủ công hoặc thiếu kinh nghiệm. Tại Autolink VN, quy trình ủ và bóc phim cũ được thực hiện bằng máy xông hơi nước nóng chuyên dụng để làm mềm hoàn toàn lớp keo chết.
Kỹ thuật viên sẽ bóc tách tỉ mỉ từng cm, cam kết bảo vệ an toàn 100% cho hệ thống sấy kính và ăng-ten trên xe của bạn trước khi thi công lớp phim Apeax PRO mới.
Thời gian thi công gói Apeax PRO toàn xe mất khoảng bao lâu? Tôi có thể hạ kính ngay sau khi dán không?
Thời gian dán hoàn thiện một gói Apeax PRO toàn xe tại phòng tiêu chuẩn của Autolink sẽ mất khoảng 1.5 đến 2.5 tiếng.
Lưu ý quan trọng: Sau khi nghiệm thu xe, lớp keo giữa phim và mặt kính cần thời gian để liên kết hoàn toàn. Bạn vui lòng KHÔNG lên/xuống kính sườn trong vòng 48 – 72 giờ đầu tiên. Autolink sẽ dán tem nhắc nhở tại cụm công tắc cửa để bạn và người nhà lưu ý điều này.









