Phim cách nhiệt STEK hiện được Autolink cung cấp theo bốn gói gồm Super Eco, Economy, Premium và Supreme. Giá trọn gói tham khảo từ 5.500.000đ cho Sedan/Mini và từ 6.500.000đ cho SUV, tùy cấu hình phim.
Sự khác biệt giữa các gói không chỉ nằm ở giá. Mỗi gói sử dụng tổ hợp mã phim riêng, có mức tổng cản năng lượng mặt trời, độ xuyên sáng, khả năng loại tia hồng ngoại và thời hạn bảo hành khác nhau.
Vì vậy, chủ xe nên lựa chọn theo vị trí kính, nhu cầu quan sát, tần suất sử dụng và ngân sách thay vì chỉ chọn loại film tối nhất hoặc chỉ dựa trên một chỉ số quảng cáo.
Để nhận cấu hình theo dòng xe, bạn có thể gửi tên xe, đời xe và nhu cầu sử dụng qua Hotline/Zalo 0832 250 688. Autolink sẽ tư vấn mã phim cho kính lái, kính sườn và kính hậu trước khi báo giá.
Bảng giá phim cách nhiệt STEK mới nhất tại Autolink
| Gói phim STEK | Sedan/Mini | SUV | Giá dán lẻ | Bảo hành |
|---|---|---|---|---|
| STEK Super Eco | 5.500.000đ | 6.500.000đ | 600.000–2.500.000đ | 10 năm |
| STEK Economy | 9.500.000đ | 12.000.000đ | 1.000.000–4.500.000đ | 15 năm |
| STEK Premium | 13.500.000đ | 16.000.000đ | 1.600.000–4.500.000đ | 15 năm |
| STEK Supreme | 17.000.000đ | 20.000.000đ | 1.600.000–7.500.000đ | 15 năm |
Lưu ý về bảng giá:
- Giá trên là giá tham khảo theo nhóm xe đang được Autolink công bố.
- Giá dán lẻ phụ thuộc vào vị trí kính và mã phim được lựa chọn.
- Xe có kích thước kính đặc biệt, cửa sổ trời hoặc số lượng kính khác cấu hình thông thường cần báo giá riêng.
- Cấu hình mã phim có thể được điều chỉnh theo nhu cầu quan sát và mức độ riêng tư.
- Thời hạn và phạm vi bảo hành áp dụng theo từng gói, mã phim và chính sách tại thời điểm thi công.
- Khách hàng nên xác nhận lại cấu hình, chi phí, chương trình ưu đãi và bảo hành trước khi đặt lịch.
Xem thêm dịch vụ dán phim cách nhiệt ô tô tại Autolink để tham khảo đầy đủ các thương hiệu, quy trình và chính sách đang áp dụng.
So sánh nhanh bốn gói phim cách nhiệt STEK
| Tiêu chí | Super Eco | Economy | Premium | Supreme |
|---|---|---|---|---|
| Phân khúc | Tiết kiệm | Trung cấp | Cao cấp | Cao cấp nhất trong nhóm STEK đang niêm yết |
| Mã phim trong gói | Chill – Smart 45, ICY 05/15/35 | Chill – Smart 05/15/35, NEX 45/50 | NEX 05/15/35/45 | NEX 05/15/35, VISION 70S |
| TSER công bố | 36–46% | 49–60% | 52–64% | 56–64% |
| Độ xuyên sáng | 5,6–42,7% | 7,1–45,4% | 7,1–45,4% | 7,1–68,5% |
| Loại tia UV | 99,9% | 99% | 99,9% | 99% |
| Loại tia hồng ngoại | 39,2–75% | 74–95% | 94–96% | 78–95% |
| Giảm lóa | 52,8–94,4% | 49,8–92,2% | 49,8–92,2% | 25,5–92,2% |
| Bảo hành công bố | 10 năm | 15 năm | 15 năm | 15 năm |
| Phù hợp | Ngân sách tiết kiệm | Xe gia đình dùng hằng ngày | Ưu tiên hiệu suất cách nhiệt | Ưu tiên kính lái sáng và cấu hình cao |
Các khoảng thông số trên bao gồm nhiều mã phim dùng cho những vị trí kính khác nhau. Không nên hiểu rằng một tấm phim riêng lẻ đồng thời đạt mức cao nhất của mọi chỉ số.
Chi tiết từng gói phim cách nhiệt STEK
STEK Super Eco – giá từ 5.500.000đ
STEK Super Eco là gói có mức giá dễ tiếp cận nhất trong danh mục STEK đang được Autolink niêm yết.
Cấu hình công bố:
- Chill – Smart 45.
- ICY 05, ICY 15 và ICY 35.
- TSER: 36–46%.
- Độ xuyên sáng: 5,6–42,7%.
- Loại tia UV: 99,9%.
- Loại tia hồng ngoại: 39,2–75%.
- Giảm lóa: 52,8–94,4%.
- Bảo hành: 10 năm.
Giá tham khảo:
- Sedan/Mini: 5.500.000đ.
- SUV: 6.500.000đ.
- Dán lẻ: 600.000–2.500.000đ.
Gói Super Eco phù hợp với xe dịch vụ, xe phổ thông hoặc chủ xe muốn trang bị phim cách nhiệt STEK với ngân sách vừa phải. Khi chọn gói này, cần ưu tiên mã phim kính lái có độ xuyên sáng phù hợp để duy trì khả năng quan sát.
STEK Economy – giá từ 9.500.000đ
STEK Economy nằm ở phân khúc trung cấp, hướng đến nhu cầu cân bằng giữa chi phí, khả năng cách nhiệt và trải nghiệm sử dụng hằng ngày.
Cấu hình công bố:
- Chill – Smart 05, 15 và 35.
- NEX 45 hoặc NEX 50.
- TSER: 49–60%.
- Độ xuyên sáng: 7,1–45,4%.
- Loại tia UV: 99%.
- Loại tia hồng ngoại: 74–95%.
- Giảm lóa: 49,8–92,2%.
- Bảo hành: 15 năm.
Giá tham khảo:
- Sedan/Mini: 9.500.000đ.
- SUV: 12.000.000đ.
- Dán lẻ: 1.000.000–4.500.000đ.
Đây là gói phù hợp với xe gia đình sử dụng thường xuyên, đặc biệt khi chủ xe muốn nâng hiệu suất so với gói cơ bản nhưng chưa cần cấu hình cao nhất.
STEK Premium – giá từ 13.500.000đ
STEK Premium sử dụng nhóm phim NEX cho các vị trí kính. Gói này hướng đến người dùng ưu tiên hiệu suất cách nhiệt và khả năng loại tia hồng ngoại cao hơn.
Cấu hình công bố:
- NEX 05, NEX 15, NEX 35 và NEX 45.
- TSER: 52–64%.
- Độ xuyên sáng: 7,1–45,4%.
- Loại tia UV: 99,9%.
- Loại tia hồng ngoại: 94–96%.
- Giảm lóa: 49,8–92,2%.
- Bảo hành: 15 năm.
Giá tham khảo:
- Sedan/Mini: 13.500.000đ.
- SUV: 16.000.000đ.
- Dán lẻ: 1.600.000–4.500.000đ.
Premium phù hợp với xe mới, xe gia đình di chuyển nhiều vào ban ngày hoặc chủ xe muốn ưu tiên hiệu suất nhưng vẫn cần cân đối ngân sách.
STEK Supreme – giá từ 17.000.000đ
STEK Supreme là gói có giá cao nhất trong bốn cấu hình STEK đang được Autolink công bố. Điểm đáng chú ý của gói là sử dụng VISION 70S với độ xuyên sáng cao cho vị trí cần ưu tiên tầm nhìn, kết hợp các mã NEX cho những kính còn lại.
Cấu hình công bố:
- NEX 05, NEX 15 và NEX 35.
- VISION 70S.
- TSER: 56–64%.
- Độ xuyên sáng: 7,1–68,5%.
- Loại tia UV: 99%.
- Loại tia hồng ngoại: 78–95%.
- Giảm lóa: 25,5–92,2%.
- Bảo hành: 15 năm.
Giá tham khảo:
- Sedan/Mini: 17.000.000đ.
- SUV: 20.000.000đ.
- Dán lẻ: 1.600.000–7.500.000đ.
Supreme phù hợp với chủ xe ưu tiên cấu hình kính lái sáng, khả năng quan sát và hiệu suất tổng thể. Tuy nhiên, mã phim cuối cùng vẫn cần được chọn theo thị lực, thói quen lái xe và điều kiện di chuyển.
Nên chọn gói STEK nào?
Bạn có thể tham khảo cách lựa chọn sau:
| Nhu cầu sử dụng | Gói STEK nên tham khảo |
|---|---|
| Ngân sách tiết kiệm, xe dịch vụ hoặc xe phổ thông | Super Eco |
| Xe gia đình, cần cân bằng chi phí và hiệu suất | Economy |
| Di chuyển nhiều ban ngày, ưu tiên hiệu suất cách nhiệt | Premium |
| Muốn kính lái có độ xuyên sáng cao hơn và cấu hình cao cấp | Supreme |
| Chỉ muốn thay phim kính lái | Chọn mã phim và báo giá dán lẻ |
| Một hoặc hai kính bị hư phim | Kiểm tra mã phim cũ và báo giá theo vị trí |
| Xe có cửa sổ trời lớn | Báo cấu hình và diện tích riêng |
| Thường xuyên lái xe ban đêm | Ưu tiên độ xuyên sáng và độ rõ quang học |
Không phải gói đắt nhất sẽ tự động phù hợp với mọi người. Một cấu hình tốt cần cân bằng giữa cách nhiệt, độ xuyên sáng, giảm lóa và nhu cầu riêng tư tại từng vị trí kính.
Cách đọc thông số phim cách nhiệt STEK
TSER – tổng năng lượng mặt trời bị loại bỏ
TSER thể hiện tỷ lệ tổng năng lượng mặt trời được phim hạn chế truyền qua kính. Đây là chỉ số hữu ích khi so sánh khả năng cách nhiệt tổng thể giữa những mã phim trong cùng điều kiện đo.
TSER không giống IRR. Khi đánh giá khả năng chống nóng, không nên chỉ nhìn vào tỷ lệ loại tia hồng ngoại mà bỏ qua TSER, độ xuyên sáng và cấu trúc kính.
VLT – độ xuyên sáng
VLT cho biết lượng ánh sáng nhìn thấy có thể truyền qua kính đã dán phim:
- VLT càng cao, kính càng sáng.
- VLT càng thấp, kính càng tối và tăng tính riêng tư.
- Kính lái cần ưu tiên tầm nhìn rõ.
- Kính sườn và kính hậu có thể chọn tối hơn tùy nhu cầu.
Mã phim tối không đồng nghĩa với khả năng cách nhiệt tốt hơn trong mọi trường hợp.
IRR – tỷ lệ loại tia hồng ngoại
IRR thể hiện khả năng hạn chế tia hồng ngoại trong một dải bước sóng được nhà sản xuất hoặc thiết bị đo xác định. Các kết quả IRR từ những phương pháp hoặc dải đo khác nhau có thể không tương đương.
Vì vậy, nên so sánh IRR cùng TSER và thông số của từng mã phim thay vì chỉ nhìn vào con số cao nhất.
UVR – tỷ lệ loại tia tử ngoại
UVR thể hiện khả năng hạn chế tia UV truyền qua kính. Phim có tỷ lệ UVR cao có thể hỗ trợ giảm mức tiếp xúc tia UV và hạn chế tác động lâu dài lên một số vật liệu nội thất.
Không nên sử dụng thông số này để đưa ra cam kết phòng ngừa hoặc điều trị bệnh.
Glare Reduction – tỷ lệ giảm lóa
Chỉ số giảm lóa liên quan đến lượng ánh sáng nhìn thấy bị hạn chế. Mức giảm lóa cao thường đi kèm bề mặt tối hơn, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng quan sát trong môi trường thiếu sáng.
Khi thường xuyên lái ban đêm, đi hầm xe hoặc đi trong mưa, chủ xe nên cân nhắc kỹ chỉ số này.
Bạn có thể xem thêm bài các chỉ số cần biết khi chọn phim cách nhiệt ô tô để hiểu cách đối chiếu thông số.
Nên phối mã phim STEK cho từng vị trí kính như thế nào?
Kính lái
Kính lái nhận lượng nhiệt và ánh sáng lớn nhưng cũng là vị trí ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quan sát. Khi lựa chọn cần ưu tiên:
- Độ xuyên sáng phù hợp.
- Độ rõ quang học.
- Khả năng hạn chế chói.
- Hiệu suất cách nhiệt.
- Thị lực và thói quen lái xe của người sử dụng.
Không nên chọn phim kính lái chỉ vì màu tối hoặc khả năng riêng tư.
Kính sườn trước
Kính sườn trước cần hỗ trợ quan sát gương chiếu hậu, đặc biệt vào ban đêm và khi trời mưa. Mã phim cần cân bằng giữa riêng tư, giảm chói và tầm nhìn hai bên.
Kính sườn sau
Kính sườn sau có thể chọn mã tối hơn để tăng riêng tư và hạn chế ánh nắng chiếu vào hàng ghế sau. Gia đình có trẻ nhỏ nên trao đổi thêm về vị trí ngồi và hướng nắng thường gặp.
Kính hậu
Phim kính hậu cần được chọn sao cho không gây khó quan sát qua gương chiếu hậu trong điều kiện ánh sáng yếu. Xe có camera và cảm biến vẫn cần duy trì khả năng quan sát trực tiếp phù hợp.
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời có diện tích và cấu tạo khác nhau giữa các dòng xe. Chi phí và mã phim cần được báo riêng theo kích thước, loại kính và điều kiện thi công.
Dán trọn gói hay dán lẻ phim STEK?
Dán trọn gói
Dán toàn bộ hệ thống kính giúp phối hợp đồng đều giữa kính lái, kính sườn và kính hậu. Phương án này phù hợp với xe chưa có phim hoặc phim cũ đã xuống cấp trên nhiều vị trí.
Dán lẻ kính lái
Kính lái có thể được thay riêng khi phim cũ bị mờ, gợn, bong hoặc không đáp ứng nhu cầu. Giá dán lẻ phụ thuộc mã phim, trong đó các gói STEK hiện có khoảng giá từ 600.000–7.500.000đ tùy vị trí và dòng sản phẩm.
Thay một kính bị hư phim
Nếu xe chỉ có một kính bị bong hoặc trầy phim, kỹ thuật viên cần kiểm tra mã và màu phim hiện tại. Film mới có thể khác sắc độ với film đã sử dụng lâu, kể cả khi chọn cùng một mức xuyên sáng danh nghĩa.
Quy trình dán phim cách nhiệt STEK tại Autolink

Bước 1: Kiểm tra kính và phim cũ
Kỹ thuật viên kiểm tra tình trạng kính, lớp phim đang sử dụng, vết xước, keo cũ và các thiết bị gắn trên kính.
Bước 2: Xác định nhu cầu
Autolink trao đổi về thời gian sử dụng xe, nhu cầu lái ban ngày hoặc ban đêm, mức độ riêng tư và ngân sách dự kiến.
Bước 3: Tư vấn gói và mã phim
Khách hàng được tư vấn mã phim cho kính lái, kính sườn và kính hậu. Cấu hình, giá và thời hạn bảo hành được xác nhận trước khi thi công.
Bước 4: Chuẩn bị khu vực thi công
Nội thất và các chi tiết gần kính được che chắn. Bề mặt kính được vệ sinh để hạn chế bụi, cặn và tạp chất ảnh hưởng đến film.
Bước 5: Cắt và tạo hình film
Film được đo, cắt và tạo hình theo từng vị trí kính. Các thao tác cần kiểm soát nhiệt và tránh tác động không cần thiết lên kính hoặc chi tiết xung quanh.
Bước 6: Thi công film
Kỹ thuật viên đặt film lên mặt trong kính, căn chỉnh vị trí và xử lý dung dịch thi công. Mép film được hoàn thiện theo hình dạng của kính.
Bước 7: Kiểm tra và bàn giao
Film được kiểm tra dưới nhiều góc nhìn. Khách hàng được hướng dẫn thời gian chờ, cách sử dụng kính và chính sách bảo hành.
Cách kiểm tra phim STEK trước và sau khi dán
Trước khi thi công, khách hàng nên kiểm tra:
- Tên gói và mã phim.
- Cấu hình cho từng vị trí kính.
- Mức giá đã bao gồm những hạng mục nào.
- Thời hạn và phạm vi bảo hành.
- Tình trạng phim cũ và phí bóc film nếu có.
- Chi phí cửa sổ trời hoặc kính đặc biệt.
- Thời gian hoàn thành.
Sau khi thi công, nên kiểm tra:
- Bề mặt film và các mép kính.
- Tầm nhìn qua kính lái.
- Khả năng quan sát gương hai bên.
- Tình trạng kính nâng hạ.
- Mã hoặc thông tin bảo hành.
- Hướng dẫn chăm sóc trong những ngày đầu.
Khách hàng có thể tham khảo cách phân biệt phim cách nhiệt chất lượng và phim kém chất lượng trước khi lựa chọn.
Lưu ý sau khi dán phim cách nhiệt
Sau khi nhận xe, lớp keo cần thời gian để ổn định. Chủ xe nên:
- Không nâng hạ kính theo thời gian được kỹ thuật viên hướng dẫn.
- Không tự lau hoặc tác động mạnh vào mép film.
- Không bóc tem và chi tiết bảo hành.
- Không tự chọc các vùng còn hơi ẩm hoặc bọt nhỏ.
- Sử dụng khăn mềm khi vệ sinh mặt trong kính.
- Tránh dụng cụ sắc nhọn và hóa chất không phù hợp.
- Liên hệ Autolink nếu xuất hiện bong mép, bụi lớn hoặc dấu hiệu bất thường.
Một số vùng hơi nước nhỏ có thể xuất hiện trong giai đoạn đầu và giảm khi film ổn định. Thời gian khô phụ thuộc thời tiết, vị trí kính và điều kiện sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về phim cách nhiệt STEK
Phim cách nhiệt STEK giá bao nhiêu?
Giá trọn gói đang được Autolink công bố từ 5.500.000đ cho Sedan/Mini và từ 6.500.000đ cho SUV. Gói cao nhất trong bảng giá hiện tại là STEK Supreme, từ 17.000.000đ cho Sedan/Mini và 20.000.000đ cho SUV.
Gói STEK nào có giá thấp nhất?
STEK Super Eco có giá thấp nhất, từ 5.500.000đ cho Sedan/Mini. Gói sử dụng Chill – Smart 45 kết hợp ICY 05/15/35 và có thời hạn bảo hành được công bố là 10 năm.
Gói STEK nào phù hợp với xe gia đình?
STEK Economy phù hợp với nhu cầu cân bằng giá và hiệu suất. Nếu thường xuyên di chuyển ban ngày hoặc muốn hiệu suất cao hơn, có thể tham khảo Premium hoặc Supreme.
Có cần dán toàn bộ kính không?
Không bắt buộc. Nếu ngân sách giới hạn, có thể ưu tiên kính lái hoặc những vị trí chịu nắng nhiều. Tuy nhiên, dán toàn bộ kính giúp cấu hình được phối hợp đồng đều hơn.
Phim càng tối có cách nhiệt càng tốt không?
Không. Khả năng cách nhiệt cần được đánh giá qua TSER và các thông số liên quan. Phim tối chủ yếu làm giảm lượng ánh sáng nhìn thấy và tăng riêng tư, nhưng không tự động có TSER cao hơn.
Dán phim STEK có ảnh hưởng GPS và điện thoại không?
Khả năng ảnh hưởng tín hiệu phụ thuộc vào cấu tạo của từng mã phim và thiết bị trên xe. Khách hàng nên xác nhận theo đúng mã sản phẩm thay vì áp dụng một kết luận chung cho toàn bộ thương hiệu.
Bảo hành STEK bao nhiêu năm?
Theo bảng giá Autolink đang công bố, Super Eco bảo hành 10 năm; Economy, Premium và Supreme bảo hành 15 năm. Phạm vi bảo hành cần được xác nhận trên phiếu hoặc hệ thống bảo hành tại thời điểm thi công.
Dán phim cách nhiệt mất bao lâu?
Thời gian phụ thuộc số lượng kính, dòng xe, tình trạng phim cũ và yêu cầu tháo film. Autolink sẽ thông báo thời gian dự kiến sau khi xác nhận cấu hình.
Có nên tự chọn mã phim kính lái thật tối không?
Không nên. Kính lái ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quan sát. Cần lựa chọn dựa trên độ xuyên sáng, độ rõ quang học, khả năng giảm lóa và điều kiện lái xe thực tế.
Nhận báo giá phim cách nhiệt STEK theo dòng xe
Để nhận báo giá chính xác, bạn nên gửi cho Autolink:
- Tên và đời xe.
- Dòng xe Sedan, SUV, MPV hoặc bán tải.
- Xe đã có phim cũ hay chưa.
- Nhu cầu dán trọn gói hoặc dán lẻ.
- Có cửa sổ trời hay không.
- Tần suất lái xe ban ngày và ban đêm.
- Mức độ riêng tư mong muốn.
- Ngân sách dự kiến.
Autolink Việt Nam
- Địa chỉ: 164 Đường Lê Văn Lương, phường Tân Hưng, TP.HCM
- Hotline/Zalo: 0832 250 688
- Thời gian làm việc: Thứ Hai – Chủ Nhật, 08:00–17:30
- Trang dịch vụ: https://autolinkvietnam.com.vn/dan-phim-cach-nhiet/
Liên hệ Autolink để kiểm tra mã phim, xem mẫu thực tế và nhận cấu hình STEK phù hợp với từng vị trí kính trước khi đặt lịch.







